Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
89.0 %
Tổng đã tiếp nhận
116.745
Đã xử lý
94.686
Quá hạn xử lý
12.862
Đang xử lý
22.059
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 44 4 5 35 9 8 5 3 0 34 34 0
2 Sở Tư pháp 16 1 1 13 3 4 3 1 0 0 0 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 29 0 3 26 3 4 2 2 0 10 10 0
5 Sở Công thương 453 0 367 86 367 280 1 279 0 113 113 0
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 211 0 89 107 104 102 66 36 0 108 105 3
7 Sở Giao thông Vận tải 23 1 15 11 12 15 8 2 5 7 6 1
8 Sở Xây dựng 74 0 15 60 14 5 2 2 1 69 68 1
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 253 1 1 248 5 40 34 6 0 205 184 21
10 Sở Thông tin và Truyền thông 11 0 0 11 0 1 1 0 0 0 0 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 65 5 6 37 28 10 9 1 0 32 32 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 101 0 19 82 19 15 15 0 0 7 7 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 9 0 1 8 1 1 1 0 0 8 7 1
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 88 0 8 71 17 9 1 8 0 11 9 2
15 Sở Y tế 885 17 21 837 48 88 88 0 0 794 794 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 42 2 6 34 8 9 7 2 0 17 17 0
20 Sở Du lịch 7 0 2 5 2 3 3 0 0 0 0 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 5 0 0 4 1 1 0 1 0 0 0 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 9 4 5 1 8 5 4 0 1 4 4 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 2838 22 71 2734 104 0 0 0 0 2835 260 2575
2 Thành phố Hà Tiên 113 4 21 84 29 25 6 13 6 70 61 9
3 Huyện Kiên Lương 83 5 9 59 24 10 4 4 2 67 45 22
4 Huyện Hòn Đất 109 10 15 86 23 82 17 29 36 21 10 11
5 Huyện Tân Hiệp 72 25 9 33 39 16 11 2 3 55 44 11
6 Huyện Châu Thành 163 9 20 122 41 45 43 0 2 110 87 23
7 Huyện Giồng Riềng 64 33 2 34 30 33 12 21 0 30 19 11
8 Huyện Gò Quao 45 16 6 23 22 17 14 3 0 18 18 0
9 Huyện An Biên 279 8 9 261 18 0 0 0 0 279 24 255
10 Huyện An Minh 50 16 17 16 34 4 1 2 1 40 39 1
11 Huyện Vĩnh Thuận 18 12 2 5 13 13 12 1 0 5 1 4
12 Huyện Kiên Hải 23 0 0 18 5 6 6 0 0 0 0 0
13 Huyện U Minh Thượng 15 0 10 5 10 9 9 0 0 6 1 5
14 Huyện Giang Thành 18 2 5 11 7 4 4 0 0 12 3 9
15 Thành phố Phú Quốc 2746 14 48 2673 73 0 0 0 0 2746 236 2510
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 37 15 15 5 32 15 9 4 2 22 19 3
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 26 12 3 11 15 23 23 0 0 3 3 0
3 Phường Vĩnh Thanh 8 2 0 6 2 3 1 0 2 5 2 3
4 Phường Vĩnh Quang 51 0 0 51 0 0 0 0 0 51 8 43
5 Phường Vĩnh Hiệp 4 1 0 4 0 2 2 0 0 1 1 0
6 Phường Vĩnh Bảo 53 20 0 10 43 43 43 0 0 10 3 7
7 Phường Vĩnh Lạc 39 17 2 20 19 19 18 1 0 20 4 16
8 Phường An Hòa 7 8 11 7 0 1 0 0 1 6 4 2
9 Phường An Bình 652 6 1 644 8 0 0 0 0 652 8 644
10 Phường Rạch Sỏi 21 17 1 3 18 17 15 2 0 4 4 0
11 Phường Vĩnh Lợi 394 13 3 379 15 0 0 0 0 394 6 388
12 Phường Tô Châu 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 24 14 0 7 17 22 8 14 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 148 2 0 148 0 0 0 0 0 148 17 131
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 9 2 1 6 3 5 1 1 3 1 0 1
22 Xã Gành Dầu 10 2 1 7 3 4 4 0 0 6 4 2
23 Xã Cửa Dương 28 14 3 0 28 28 25 3 0 0 0 0
24 Xã Hàm Ninh 210 1 0 210 0 0 0 0 0 210 3 207
25 Xã Dương Tơ 15 0 0 15 0 0 0 0 0 15 7 8
26 Xã Bãi Thơm 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
27 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Thị trấn Thứ 3 14 13 0 1 13 13 12 1 0 0 0 0
29 Xã Tây Yên A 8 7 0 0 8 8 8 0 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Xã Nam Yên 2 2 0 0 2 0 0 0 0 2 2 0
32 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái A 11 6 0 1 10 11 11 0 0 0 0 0
34 Xã Hưng Yên 21 21 0 1 20 20 13 2 5 1 0 1
35 Xã Đông Yên 28 18 0 8 20 24 11 7 6 4 3 1
36 Xã Đông Thái 9 2 1 6 3 3 3 0 0 3 3 0
37 Xã Phi Thông 10 6 2 0 10 8 8 0 0 2 2 0
38 Thị trấn Thứ Mười Một 11 8 0 2 9 10 8 2 0 1 1 0
39 Xã Thuận Hoà 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
40 Xã Đông Hòa 39 36 0 2 37 39 35 4 0 0 0 0
41 Xã Đông Thạnh 5 5 0 0 5 5 5 0 0 0 0 0
42 Xã Tân Thạnh 15 6 0 5 10 12 10 2 0 1 1 0
43 Xã Đông Hưng 21 8 0 12 9 20 6 7 7 0 0 0
44 Xã Đông Hưng A 6 6 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
45 Xã Đông Hưng B 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Vân Khánh 3 0 0 3 0 3 3 0 0 0 0 0
47 Xã Vân Khánh Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Tây 4 4 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
49 Thị trấn Giồng Riềng 7 6 1 0 7 0 0 0 0 7 7 0
50 Xã Long Thạnh 50 5 21 0 50 50 19 22 9 0 0 0
51 Xã Thạnh Hưng 8 3 0 4 4 8 1 6 1 0 0 0
52 Xã Thạnh Lộc 6 0 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
53 Xã Thạnh Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Bình 9 9 0 0 9 9 9 0 0 0 0 0
55 Xã Thạnh Hòa 173 67 17 41 132 173 131 42 0 0 0 0
56 Xã Ngọc Chúc 34 10 4 19 15 32 15 17 0 2 1 1
57 Xã Ngọc Thành 36 21 4 6 30 34 27 5 2 2 1 1
58 Xã Ngọc Thuận 29 22 0 4 25 0 0 0 0 29 16 13
59 Xã Ngọc Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
60 Xã Hòa Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
61 Xã Hòa Hưng 7 0 0 7 0 7 4 3 0 0 0 0
62 Xã Hòa Lợi 32 11 2 2 30 30 21 6 3 0 0 0
63 Xã Hòa An 10 0 0 10 0 0 0 0 0 10 0 10
64 Xã Bàn Tân Định 2 1 0 0 2 0 0 0 0 2 0 2
65 Xã Bàn Thạch 11 0 0 11 0 0 0 0 0 11 0 11
66 Xã Vĩnh Thạnh 27 20 0 7 20 24 8 8 8 3 2 1
67 Xã Vĩnh Phú 5 8 0 0 5 5 5 0 0 0 0 0
68 Thị trấn Gò Quao 28 11 0 16 12 28 12 16 0 0 0 0
69 Xã Định Hòa 58 37 18 3 55 58 58 0 0 0 0 0
70 Xã Định An 16 8 2 9 7 10 5 5 0 6 2 4
71 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 20 19 0 0 20 0 0 0 0 20 17 3
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 35 16 0 16 19 3 0 0 3 32 18 14
73 Xã Vĩnh Phước A 12 8 3 1 11 8 3 4 1 4 2 2
74 Xã Vĩnh Phước B 2 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0
75 Xã Vĩnh Tuy 14 7 1 0 14 14 13 1 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Thắng 32 10 3 19 13 31 13 18 0 1 1 0
77 Xã Thủy Liễu 17 13 4 0 17 14 14 0 0 3 3 0
78 Xã Thới Quản 75 18 4 45 30 72 27 45 0 1 0 1
79 Xã Hòn Tre 12 4 5 2 10 10 6 4 0 2 2 0
80 Xã Lại Sơn 69 11 7 0 69 69 54 15 0 0 0 0
81 Xã An Sơn 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
82 Xã Nam Du 10 2 2 2 8 10 7 3 0 0 0 0
83 Xã Vĩnh Điều 164 16 1 148 16 0 0 0 0 164 9 155
84 Xã Phú Lợi 21 11 1 4 17 21 15 5 1 0 0 0
85 Xã Tân Khánh Hoà 10 2 2 0 10 10 8 2 0 0 0 0
86 Xã Phú Mỹ 6 2 1 2 4 6 3 3 0 0 0 0
87 Xã Vĩnh Phú 22 14 4 3 19 11 7 1 3 11 9 2
88 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
89 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ B 2 2 0 0 2 2 1 1 0 0 0 0
91 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
92 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Bình An 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
97 Xã Minh Hoà 24 17 6 1 23 23 16 7 0 1 0 1
98 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
99 Xã Tân Hội 62 31 7 22 40 34 2 31 1 28 28 0
100 Xã Tân Hiệp B 36 17 18 0 36 36 24 12 0 0 0 0
101 Xã Tân An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102 Xã Thạnh Trị 15 15 0 0 15 14 14 0 0 1 1 0
103 Xã Thạnh Đông A 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Xã Thạnh Đông 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
105 Xã Tân Hòa 18 9 2 4 14 18 9 9 0 0 0 0
106 Xã Tân Hiệp A 19 18 0 1 18 19 16 3 0 0 0 0
107 Xã Tân Thành 48 24 6 17 31 29 23 5 1 17 17 0
108 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
109 Thị trấn Kiên Lương 2 0 0 1 1 0 0 0 0 2 2 0
110 Xã Kiên Bình 2 0 0 2 0 1 1 0 0 1 1 0
111 Xã Hoà Điền 37 3 0 34 3 0 0 0 0 37 13 24
112 Xã Bình Trị 8 11 4 0 8 6 6 0 0 2 2 0
113 Xã Bình An 25 10 3 11 14 16 5 10 1 7 7 0
114 Xã Dương Hoà 10 2 3 5 5 7 7 0 0 3 0 3
115 Xã Sơn Hải 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
116 Xã Hòn Nghệ 6 3 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
117 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
118 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Minh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã Bình Giang 8 0 6 7 1 7 5 2 0 1 1 0
124 Xã Bình Sơn 24 6 0 17 7 19 6 4 9 5 4 1
125 Xã Lình Huỳnh 14 7 4 3 11 11 11 0 0 0 0 0
126 Xã Thổ Sơn 15 13 9 10 5 13 10 3 0 2 2 0
127 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
128 Thị trấn Vĩnh Thuận 47 0 0 46 1 0 0 0 0 47 25 22
129 Xã Nam Thái Sơn 31 22 5 8 23 31 24 0 7 0 0 0
130 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
131 Xã Sơn Kiên 8 1 0 7 1 0 0 0 0 8 4 4
132 Xã Vĩnh Thuận 2 0 0 1 1 2 2 0 0 0 0 0
133 Xã Tân Thuận 2 2 0 0 2 0 0 0 0 2 2 0
134 Xã Vĩnh Bình Nam 23 0 0 23 0 0 0 0 0 23 0 23
135 Xã Vĩnh Bình Bắc 4 3 0 1 3 1 1 0 0 3 3 0
136 Xã Vĩnh Phong 5 2 1 3 2 0 0 0 0 5 3 2
137 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
138 Xã Sơn Bình 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 4 0
139 Xã Mỹ Thái 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
140 Thị trấn Sóc Sơn 16 1 2 11 5 10 2 3 5 6 6 0
141 Xã Mỹ Thuận 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 0 4
142 Xã Mỹ Hiệp Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
143 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Lâm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0