Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
91.0 %
Tổng đã tiếp nhận
190.917
Đã xử lý
171.239
Quá hạn xử lý
16.438
Đang xử lý
19.678
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 67 2 2 64 3 3 1 2 0 55 55 0
2 Sở Tư pháp 15 0 2 13 2 0 0 0 0 2 2 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 30 0 0 30 0 0 0 0 0 15 15 0
5 Sở Công thương 294 0 192 102 192 21 7 14 0 256 253 3
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 188 3 18 161 27 30 13 17 0 139 120 19
7 Sở Giao thông Vận tải 14 0 4 10 4 7 4 3 0 7 7 0
8 Sở Xây dựng 173 0 5 168 5 0 0 0 0 172 125 47
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 256 0 1 247 9 4 1 3 0 244 219 25
10 Sở Thông tin và Truyền thông 17 0 2 15 2 1 1 0 0 3 3 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 47 3 4 40 7 1 1 0 0 19 19 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 144 0 12 132 12 8 7 1 0 17 17 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 10 0 1 9 1 2 2 0 0 7 7 0
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 142 0 3 139 3 5 2 3 0 8 8 0
15 Sở Y tế 57 5 7 47 10 3 1 2 0 53 53 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 2 0 0 2 0 0 0 0 0 2 2 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 92 0 3 89 3 5 3 2 0 52 52 0
20 Sở Du lịch 5 0 1 5 0 0 0 0 0 1 1 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 10 6 0 4 6 0 0 0 0 6 6 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 216 7 14 201 15 9 0 9 0 202 136 66
2 Thành phố Hà Tiên 135 2 12 122 13 11 9 2 0 89 67 22
3 Huyện Kiên Lương 58 2 2 58 0 0 0 0 0 50 44 6
4 Huyện Hòn Đất 54 7 3 44 10 27 0 26 1 26 24 2
5 Huyện Tân Hiệp 44 5 6 34 10 17 13 4 0 26 24 2
6 Huyện Châu Thành 211 3 4 204 7 0 0 0 0 203 169 34
7 Huyện Giồng Riềng 59 12 0 48 11 25 5 20 0 28 26 2
8 Huyện Gò Quao 25 1 0 24 1 4 3 1 0 10 10 0
9 Huyện An Biên 506 3 3 500 6 1 1 0 0 500 36 464
10 Huyện An Minh 60 1 19 43 17 5 3 2 0 46 42 4
11 Huyện Vĩnh Thuận 7 1 2 4 3 5 4 1 0 1 1 0
12 Huyện Kiên Hải 46 1 4 38 8 11 8 1 2 13 10 3
13 Huyện U Minh Thượng 11 0 0 11 0 0 0 0 0 11 0 11
14 Huyện Giang Thành 24 3 1 20 4 1 1 0 0 21 12 9
15 Thành phố Phú Quốc 2846 3 27 2818 28 1391 2 1387 2 1452 210 1242
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 17 5 3 9 8 16 11 5 0 1 1 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 8 4 0 4 4 3 3 0 0 4 4 0
3 Phường Vĩnh Thanh 27 11 5 11 16 27 18 9 0 0 0 0
4 Phường Vĩnh Quang 8 0 0 8 0 0 0 0 0 8 8 0
5 Phường Vĩnh Hiệp 22 1 0 22 0 3 1 2 0 17 13 4
6 Phường Vĩnh Bảo 15 5 0 10 5 13 13 0 0 2 1 1
7 Phường Vĩnh Lạc 16 10 0 6 10 14 13 1 0 2 2 0
8 Phường An Hòa 33 15 1 16 17 9 5 4 0 18 17 1
9 Phường An Bình 9 4 1 5 4 9 7 2 0 0 0 0
10 Phường Rạch Sỏi 5 4 0 1 4 4 4 0 0 1 1 0
11 Phường Vĩnh Lợi 6 4 0 2 4 0 0 0 0 6 5 1
12 Phường Tô Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Phường Đông Hồ 3 2 0 1 2 3 1 2 0 0 0 0
14 Phường Bình San 6 2 2 0 6 0 0 0 0 6 5 1
15 Phường Pháo Đài 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 12 3 0 7 5 10 4 6 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 197 0 0 197 0 0 0 0 0 197 14 183
20 Phường An Thới 16 7 0 9 7 9 7 2 0 7 7 0
21 Xã Cửa Cạn 11 2 0 9 2 0 0 0 0 8 3 5
22 Xã Gành Dầu 7 3 2 2 5 7 7 0 0 0 0 0
23 Xã Cửa Dương 6 3 2 2 4 0 0 0 0 6 6 0
24 Xã Hàm Ninh 10 0 0 10 0 0 0 0 0 10 8 2
25 Xã Dương Tơ 2 0 0 2 0 0 0 0 0 2 2 0
26 Xã Bãi Thơm 19 1 0 19 0 0 0 0 0 17 6 11
27 Xã Thổ Châu 6 0 0 5 1 0 0 0 0 6 6 0
28 Thị trấn Thứ 3 9 5 0 4 5 5 5 0 0 0 0 0
29 Xã Tây Yên A 3 3 0 0 3 3 2 1 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên 2 2 0 0 2 0 0 0 0 2 2 0
31 Xã Nam Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái A 2 0 0 2 0 1 1 0 0 0 0 0
34 Xã Hưng Yên 23 14 0 10 13 21 15 4 2 2 0 2
35 Xã Đông Yên 4 3 0 2 2 0 0 0 0 3 3 0
36 Xã Đông Thái 6 1 2 3 3 0 0 0 0 3 3 0
37 Xã Phi Thông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Thị trấn Thứ Mười Một 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Xã Thuận Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
40 Xã Đông Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
41 Xã Đông Thạnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
42 Xã Tân Thạnh 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Xã Đông Hưng 5 0 0 5 0 0 0 0 0 4 3 1
44 Xã Đông Hưng A 3 1 0 2 1 3 1 1 1 0 0 0
45 Xã Đông Hưng B 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Vân Khánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Xã Vân Khánh Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Tây 23 23 0 0 23 23 23 0 0 0 0 0
49 Thị trấn Giồng Riềng 4 4 0 1 3 2 2 0 0 1 1 0
50 Xã Long Thạnh 11 7 0 4 7 11 10 1 0 0 0 0
51 Xã Thạnh Hưng 19 10 2 7 12 19 10 9 0 0 0 0
52 Xã Thạnh Lộc 51 13 17 2 49 49 46 3 0 2 2 0
53 Xã Thạnh Phước 8 6 2 1 7 8 8 0 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Bình 15 8 0 7 8 8 6 0 2 7 7 0
55 Xã Thạnh Hòa 49 8 0 41 8 49 6 43 0 0 0 0
56 Xã Ngọc Chúc 33 13 2 18 15 32 15 17 0 0 0 0
57 Xã Ngọc Thành 7 4 0 1 6 6 6 0 0 0 0 0
58 Xã Ngọc Thuận 11 7 4 0 11 3 3 0 0 8 8 0
59 Xã Ngọc Hòa 6 6 0 0 6 5 5 0 0 1 1 0
60 Xã Hòa Thuận 11 0 0 11 0 11 0 0 11 0 0 0
61 Xã Hòa Hưng 6 4 0 2 4 6 5 1 0 0 0 0
62 Xã Hòa Lợi 9 6 1 2 7 0 0 0 0 7 7 0
63 Xã Hòa An 11 11 0 0 11 11 7 4 0 0 0 0
64 Xã Bàn Tân Định 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
65 Xã Bàn Thạch 10 10 0 1 9 8 7 1 0 2 2 0
66 Xã Vĩnh Thạnh 7 7 0 6 1 1 0 1 0 6 5 1
67 Xã Vĩnh Phú 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
68 Thị trấn Gò Quao 17 0 0 17 0 16 0 16 0 1 0 1
69 Xã Định Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
70 Xã Định An 7 0 0 7 0 4 0 4 0 3 0 3
71 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 14 7 7 0 14 12 12 0 0 2 2 0
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 4 0 0 4 0 4 0 4 0 0 0 0
73 Xã Vĩnh Phước A 2 1 0 1 1 0 0 0 0 2 1 1
74 Xã Vĩnh Phước B 2 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0
75 Xã Vĩnh Tuy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Thắng 24 0 0 24 0 21 0 21 0 3 2 1
77 Xã Thủy Liễu 9 4 3 2 7 9 8 1 0 0 0 0
78 Xã Thới Quản 46 2 0 44 2 44 2 42 0 0 0 0
79 Xã Hòn Tre 12 2 2 4 8 8 6 2 0 4 4 0
80 Xã Lại Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
81 Xã An Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
82 Xã Nam Du 7 2 2 2 5 7 5 2 0 0 0 0
83 Xã Vĩnh Điều 3 1 0 3 0 0 0 0 0 3 2 1
84 Xã Phú Lợi 7 0 0 6 1 7 2 5 0 0 0 0
85 Xã Tân Khánh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
86 Xã Phú Mỹ 4 2 0 2 2 4 0 4 0 0 0 0
87 Xã Vĩnh Phú 10 10 2 4 6 0 0 0 0 10 7 3
88 Xã Mong Thọ 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
89 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ B 7 6 0 0 7 7 5 2 0 0 0 0
91 Xã Thạnh Lộc 18 2 0 16 2 0 0 0 0 10 5 5
92 Xã Giục Tượng 21 0 0 21 0 0 0 0 0 21 0 21
93 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 5 1 2 5 0 0 0 0 0 5 3 2
95 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Bình An 3 3 0 0 3 2 2 0 0 1 1 0
97 Xã Minh Hoà 7 2 3 2 5 5 5 0 0 2 0 2
98 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
99 Xã Tân Hội 25 5 3 24 1 0 0 0 0 25 24 1
100 Xã Tân Hiệp B 1 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0
101 Xã Tân An 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
102 Xã Thạnh Trị 13 4 0 9 4 11 10 0 1 2 2 0
103 Xã Thạnh Đông A 18 9 2 11 7 0 0 0 0 16 10 6
104 Xã Thạnh Đông 2 0 0 2 0 0 0 0 0 2 0 2
105 Xã Tân Hòa 12 8 0 4 8 12 7 5 0 0 0 0
106 Xã Tân Hiệp A 5 4 0 1 4 5 3 2 0 0 0 0
107 Xã Tân Thành 25 5 3 17 8 10 9 1 0 11 11 0
108 Xã Thạnh Đông B 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
109 Thị trấn Kiên Lương 27 0 0 26 1 0 0 0 0 27 7 20
110 Xã Kiên Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
111 Xã Hoà Điền 58 0 0 58 0 0 0 0 0 58 3 55
112 Xã Bình Trị 5 3 1 1 4 0 0 0 0 5 4 1
113 Xã Bình An 14 4 1 10 4 4 0 4 0 8 8 0
114 Xã Dương Hoà 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
115 Xã Sơn Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
116 Xã Hòn Nghệ 2 1 1 0 2 2 0 2 0 0 0 0
117 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
118 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Minh Thuận 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
121 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã Bình Giang 3 0 1 3 0 2 0 2 0 0 0 0
124 Xã Bình Sơn 11 0 1 10 1 6 3 2 1 5 5 0
125 Xã Lình Huỳnh 13 2 2 5 8 8 8 0 0 2 2 0
126 Xã Thổ Sơn 13 5 4 4 9 10 9 1 0 3 3 0
127 Thị trấn Hòn Đất 19 3 0 0 19 18 18 0 0 1 1 0
128 Thị trấn Vĩnh Thuận 32 0 0 32 0 0 0 0 0 32 29 3
129 Xã Nam Thái Sơn 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
130 Xã Bình Minh 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 2 1
131 Xã Sơn Kiên 48 3 1 44 4 0 0 0 0 48 4 44
132 Xã Vĩnh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
133 Xã Tân Thuận 4 1 0 3 1 0 0 0 0 4 2 2
134 Xã Vĩnh Bình Nam 66 3 2 61 5 0 0 0 0 66 16 50
135 Xã Vĩnh Bình Bắc 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
136 Xã Vĩnh Phong 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
137 Xã Phong Đông 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 3 0
138 Xã Sơn Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Mỹ Thái 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
140 Thị trấn Sóc Sơn 12 1 0 11 1 0 0 0 0 12 12 0
141 Xã Mỹ Thuận 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 1 2
142 Xã Mỹ Hiệp Sơn 67 6 0 61 6 0 0 0 0 65 16 49
143 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Lâm 6 4 1 1 5 6 6 0 0 0 0 0