Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
90.0 %
Tổng đã tiếp nhận
79.752
Đã xử lý
62.604
Quá hạn xử lý
7.860
Đang xử lý
17.148
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 75 19 16 40 35 31 30 1 0 38 38 0
2 Sở Tư pháp 19 2 8 9 10 6 3 2 1 2 2 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 8 3 3 2 6 1 0 0 1 7 6 1
4 Sở Tài chính 29 0 11 18 11 12 12 0 0 4 4 0
5 Sở Công thương 1000 0 976 23 977 804 4 799 1 98 96 2
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 408 0 227 114 294 284 149 108 27 123 67 56
7 Sở Giao thông Vận tải 54 0 48 2 52 40 34 6 0 8 8 0
8 Sở Xây dựng 180 0 56 108 72 80 61 9 10 100 98 2
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 329 1 2 186 143 118 64 45 9 166 139 27
10 Sở Thông tin và Truyền thông 13 0 6 7 6 3 3 0 0 2 2 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 60 4 23 20 40 27 24 3 0 17 17 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 120 0 58 62 58 51 51 0 0 5 5 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 7 0 2 5 2 3 2 0 1 4 4 0
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 72 0 22 46 26 18 1 17 0 3 3 0
15 Sở Y tế 371 57 53 229 142 160 156 4 0 206 206 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 70 14 25 29 41 36 30 6 0 31 31 0
20 Sở Du lịch 7 0 3 4 3 2 2 0 0 1 1 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 4 0 0 4 0 0 0 0 0 1 1 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 22 12 9 1 21 17 14 0 3 5 5 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 1997 63 267 1628 369 1 1 0 0 1995 270 1725
2 Thành phố Hà Tiên 196 17 54 100 96 98 53 43 2 82 82 0
3 Huyện Kiên Lương 169 22 20 80 89 25 18 4 3 129 93 36
4 Huyện Hòn Đất 368 35 46 289 79 150 40 33 77 214 18 196
5 Huyện Tân Hiệp 172 105 50 12 160 141 136 4 1 30 24 6
6 Huyện Châu Thành 207 16 68 91 116 83 62 13 8 114 94 20
7 Huyện Giồng Riềng 171 108 31 38 133 149 126 23 0 21 11 10
8 Huyện Gò Quao 163 23 28 109 54 138 82 56 0 11 10 1
9 Huyện An Biên 224 21 41 162 62 34 25 7 2 190 17 173
10 Huyện An Minh 62 19 17 26 36 41 28 8 5 16 16 0
11 Huyện Vĩnh Thuận 24 15 6 3 21 21 20 0 1 3 3 0
12 Huyện Kiên Hải 54 2 6 13 41 36 36 0 0 5 5 0
13 Huyện U Minh Thượng 21 0 20 1 20 18 15 3 0 3 2 1
14 Huyện Giang Thành 37 8 13 18 19 19 13 6 0 16 7 9
15 Thành phố Phú Quốc 1695 18 212 1464 231 0 0 0 0 1695 169 1526
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 51 24 16 6 45 45 34 10 1 6 6 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 78 54 7 17 61 52 26 12 14 25 14 11
3 Phường Vĩnh Thanh 6 5 0 0 6 6 1 4 1 0 0 0
4 Phường Vĩnh Quang 28 1 0 28 0 0 0 0 0 28 0 28
5 Phường Vĩnh Hiệp 18 3 13 2 16 0 0 0 0 17 14 3
6 Phường Vĩnh Bảo 223 87 5 8 215 217 211 5 1 6 6 0
7 Phường Vĩnh Lạc 15 0 0 12 3 0 0 0 0 15 5 10
8 Phường An Hòa 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 3 1
9 Phường An Bình 491 57 13 416 75 0 0 0 0 491 14 477
10 Phường Rạch Sỏi 57 29 12 16 41 57 30 6 21 0 0 0
11 Phường Vĩnh Lợi 278 30 3 254 24 0 0 0 0 278 1 277
12 Phường Tô Châu 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 68 37 7 7 61 65 30 34 1 1 1 0
19 Phường Dương Đông 65 0 0 55 10 0 0 0 0 65 17 48
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 33 15 5 9 24 31 10 3 18 1 1 0
22 Xã Gành Dầu 17 4 6 6 11 14 11 2 1 2 2 0
23 Xã Cửa Dương 138 51 22 7 131 138 126 11 1 0 0 0
24 Xã Hàm Ninh 155 6 7 138 17 0 0 0 0 155 5 150
25 Xã Dương Tơ 18 6 0 9 9 6 6 0 0 11 9 2
26 Xã Hòn Thơm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Xã Bãi Thơm 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
28 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Thị trấn Thứ 3 27 23 0 1 26 26 25 1 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên A 10 7 3 0 10 10 10 0 0 0 0 0
31 Xã Tây Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32 Xã Nam Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Xã Nam Thái A 6 3 0 0 6 6 4 2 0 0 0 0
35 Xã Hưng Yên 74 64 1 0 74 74 56 14 4 0 0 0
36 Xã Đông Yên 58 49 0 2 56 51 29 6 16 7 4 3
37 Xã Đông Thái 6 2 1 3 3 2 2 0 0 1 1 0
38 Xã Phi Thông 27 13 4 3 24 19 9 2 8 8 5 3
39 Thị trấn Thứ Mười Một 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
40 Xã Thuận Hoà 84 52 21 2 82 84 30 53 1 0 0 0
41 Xã Đông Hòa 41 38 0 0 41 41 36 5 0 0 0 0
42 Xã Đông Thạnh 16 14 0 0 16 16 16 0 0 0 0 0
43 Xã Tân Thạnh 41 34 0 4 37 38 35 3 0 1 1 0
44 Xã Đông Hưng 6 0 0 6 0 4 1 0 3 1 1 0
45 Xã Đông Hưng A 4 2 0 1 3 4 3 0 1 0 0 0
46 Xã Đông Hưng B 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Xã Vân Khánh 19 7 4 1 18 17 11 4 2 2 2 0
48 Xã Vân Khánh Đông 46 39 0 0 46 46 41 5 0 0 0 0
49 Xã Vân Khánh Tây 9 9 0 0 9 9 4 0 5 0 0 0
50 Thị trấn Giồng Riềng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
51 Xã Long Thạnh 119 30 81 0 119 119 28 81 10 0 0 0
52 Xã Thạnh Hưng 4 2 0 2 2 4 0 4 0 0 0 0
53 Xã Thạnh Lộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Phước 8 5 0 1 7 6 5 0 1 2 1 1
55 Xã Thạnh Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Xã Thạnh Hòa 41 0 0 41 0 41 0 41 0 0 0 0
57 Xã Ngọc Chúc 30 13 0 17 13 30 2 20 8 0 0 0
58 Xã Ngọc Thành 74 45 9 5 69 72 51 21 0 2 1 1
59 Xã Ngọc Thuận 59 25 0 28 31 59 25 8 26 0 0 0
60 Xã Ngọc Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
61 Xã Hòa Thuận 6 6 0 0 6 6 3 2 1 0 0 0
62 Xã Hòa Hưng 16 13 0 1 15 16 11 5 0 0 0 0
63 Xã Hòa Lợi 46 36 5 0 46 41 36 2 3 5 5 0
64 Xã Hòa An 74 70 0 0 74 74 20 20 34 0 0 0
65 Xã Bàn Tân Định 82 11 53 5 77 82 24 51 7 0 0 0
66 Xã Bàn Thạch 4 4 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
67 Xã Vĩnh Thạnh 101 75 13 6 95 46 31 8 7 55 14 41
68 Xã Vĩnh Phú 48 45 0 0 48 48 38 10 0 0 0 0
69 Thị trấn Gò Quao 52 34 0 14 38 52 35 17 0 0 0 0
70 Xã Định Hòa 91 73 18 0 91 91 90 1 0 0 0 0
71 Xã Định An 104 47 19 4 100 104 92 11 1 0 0 0
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 109 77 0 8 101 109 95 6 8 0 0 0
73 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 75 40 6 19 56 69 35 16 18 6 4 2
74 Xã Vĩnh Phước A 14 8 0 7 7 12 5 1 6 2 1 1
75 Xã Vĩnh Phước B 2 0 2 0 2 2 2 0 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Tuy 48 34 4 0 48 48 38 10 0 0 0 0
77 Xã Vĩnh Thắng 48 22 11 12 36 46 25 20 1 2 2 0
78 Xã Thủy Liễu 56 30 17 0 56 55 54 1 0 1 1 0
79 Xã Thới Quản 134 49 8 45 89 132 75 56 1 0 0 0
80 Xã Hòn Tre 37 17 9 4 33 35 25 10 0 2 2 0
81 Xã Lại Sơn 144 19 14 0 144 144 135 9 0 0 0 0
82 Xã An Sơn 32 4 4 0 32 32 16 16 0 0 0 0
83 Xã Nam Du 73 22 23 2 71 73 69 4 0 0 0 0
84 Xã Vĩnh Điều 88 34 1 46 42 84 2 5 77 4 0 4
85 Xã Phú Lợi 36 23 4 0 36 36 31 4 1 0 0 0
86 Xã Tân Khánh Hoà 5 1 3 1 4 5 4 0 1 0 0 0
87 Xã Phú Mỹ 38 19 10 2 36 38 22 16 0 0 0 0
88 Xã Vĩnh Phú 59 46 3 1 58 56 28 18 10 3 2 1
89 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ A 33 20 8 3 30 19 13 4 2 14 14 0
91 Xã Mong Thọ B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
92 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
93 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
94 Thị trấn Minh Lương 8 0 5 3 5 8 5 3 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
97 Xã Bình An 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
98 Xã Minh Hoà 105 66 27 0 105 105 89 16 0 0 0 0
99 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
100 Xã Tân Hội 135 92 24 15 120 111 2 96 13 24 23 1
101 Xã Tân Hiệp B 161 67 90 0 161 161 159 2 0 0 0 0
102 Xã Tân An 33 29 0 2 31 27 13 0 14 6 2 4
103 Xã Thạnh Trị 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Xã Thạnh Đông A 47 32 2 8 39 45 35 3 7 0 0 0
105 Xã Thạnh Đông 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0
106 Xã Tân Hòa 60 42 3 4 56 60 40 19 1 0 0 0
107 Xã Tân Hiệp A 83 67 2 1 82 83 59 24 0 0 0 0
108 Xã Tân Thành 108 71 10 14 94 96 49 40 7 11 11 0
109 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
110 Thị trấn Kiên Lương 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
111 Xã Kiên Bình 14 0 0 14 0 0 0 0 0 14 1 13
112 Xã Hoà Điền 6 0 0 6 0 0 0 0 0 6 3 3
113 Xã Bình Trị 36 22 4 1 35 33 18 9 6 3 3 0
114 Xã Bình An 39 19 4 9 30 36 15 16 5 1 0 1
115 Xã Dương Hoà 6 3 3 0 6 0 0 0 0 6 2 4
116 Xã Sơn Hải 4 0 3 0 4 4 3 1 0 0 0 0
117 Xã Hòn Nghệ 5 3 1 0 5 5 5 0 0 0 0 0
118 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Xã Minh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
124 Xã Bình Giang 9 0 5 7 2 8 6 2 0 1 1 0
125 Xã Bình Sơn 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 1
126 Xã Lình Huỳnh 57 10 12 3 54 54 52 2 0 0 0 0
127 Xã Thổ Sơn 84 41 34 2 82 81 81 0 0 3 3 0
128 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
129 Thị trấn Vĩnh Thuận 21 0 0 21 0 0 0 0 0 21 6 15
130 Xã Nam Thái Sơn 205 0 0 205 0 0 0 0 0 205 0 205
131 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
132 Xã Sơn Kiên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
133 Xã Vĩnh Thuận 2 0 0 1 1 1 1 0 0 1 1 0
134 Xã Tân Thuận 18 11 0 1 17 17 11 3 3 1 1 0
135 Xã Vĩnh Bình Nam 12 0 1 12 0 2 1 0 1 10 0 10
136 Xã Vĩnh Bình Bắc 24 16 0 7 17 21 21 0 0 3 3 0
137 Xã Vĩnh Phong 35 21 8 0 35 35 25 7 3 0 0 0
138 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Sơn Bình 40 27 9 0 40 40 38 2 0 0 0 0
140 Xã Mỹ Thái 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
141 Thị trấn Sóc Sơn 44 20 5 14 30 30 20 10 0 14 14 0
142 Xã Mỹ Thuận 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
143 Xã Mỹ Hiệp Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Phước 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0
145 Xã Mỹ Lâm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0