Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
89.0 %
Tổng đã tiếp nhận
107.567
Đã xử lý
87.450
Quá hạn xử lý
12.308
Đang xử lý
20.117
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 80 14 23 43 37 45 39 6 0 27 24 3
2 Sở Tư pháp 22 4 5 13 9 7 6 0 1 4 4 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 43 0 25 18 25 17 17 0 0 11 11 0
5 Sở Công thương 1739 0 1596 143 1596 1312 17 1292 3 229 229 0
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 636 0 363 179 457 523 303 136 84 111 108 3
7 Sở Giao thông Vận tải 102 3 77 19 83 86 64 12 10 13 12 1
8 Sở Xây dựng 219 0 81 110 109 115 84 17 14 102 101 1
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 426 3 4 291 135 69 57 6 6 315 299 16
10 Sở Thông tin và Truyền thông 21 0 10 11 10 10 10 0 0 1 1 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 101 17 22 31 70 38 37 1 0 26 26 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 157 0 80 77 80 71 70 0 1 8 8 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 9 0 6 2 7 5 5 0 0 4 3 1
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 101 0 32 59 42 29 4 23 2 13 12 1
15 Sở Y tế 1005 79 79 218 787 242 229 13 0 758 758 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 96 10 40 43 53 53 47 5 1 28 28 0
20 Sở Du lịch 9 0 5 4 5 2 2 0 0 3 3 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 7 0 3 4 3 3 2 1 0 0 0 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 36 21 15 0 36 35 22 8 5 1 1 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 2667 112 321 2185 482 0 0 0 0 2644 250 2394
2 Thành phố Hà Tiên 194 22 56 95 99 122 48 68 6 54 49 5
3 Huyện Kiên Lương 241 22 35 152 89 178 93 18 67 52 36 16
4 Huyện Hòn Đất 471 67 71 320 151 392 104 43 245 57 23 34
5 Huyện Tân Hiệp 221 132 65 15 206 177 145 23 9 43 36 7
6 Huyện Châu Thành 249 40 95 77 172 145 138 5 2 93 78 15
7 Huyện Giồng Riềng 272 195 46 23 249 247 180 55 12 23 21 2
8 Huyện Gò Quao 81 30 22 26 55 59 54 5 0 11 11 0
9 Huyện An Biên 297 41 49 202 95 52 16 3 33 245 27 218
10 Huyện An Minh 67 21 1 34 33 50 33 11 6 12 11 1
11 Huyện Vĩnh Thuận 53 42 6 5 48 49 45 2 2 4 3 1
12 Huyện Kiên Hải 130 0 8 18 112 111 110 0 1 2 2 0
13 Huyện U Minh Thượng 20 0 16 5 15 16 15 1 0 4 0 4
14 Huyện Giang Thành 41 8 11 22 19 28 22 3 3 10 1 9
15 Thành phố Phú Quốc 2560 30 254 2224 336 0 0 0 0 2550 232 2318
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 86 32 34 12 74 72 52 15 5 14 14 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 108 66 8 32 76 85 31 15 39 22 16 6
3 Phường Vĩnh Thanh 3 2 0 0 3 0 0 0 0 3 0 3
4 Phường Vĩnh Quang 51 0 0 47 4 0 0 0 0 51 13 38
5 Phường Vĩnh Hiệp 34 0 8 26 8 31 15 2 14 2 2 0
6 Phường Vĩnh Bảo 245 91 7 9 236 235 222 10 3 10 6 4
7 Phường Vĩnh Lạc 20 0 0 18 2 0 0 0 0 20 4 16
8 Phường An Hòa 11 0 0 9 2 1 1 0 0 10 8 2
9 Phường An Bình 626 64 19 530 96 0 0 0 0 626 6 620
10 Phường Rạch Sỏi 103 83 7 11 92 102 89 10 3 1 1 0
11 Phường Vĩnh Lợi 361 47 6 307 54 0 0 0 0 361 10 351
12 Phường Tô Châu 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 62 34 5 8 54 60 32 28 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 137 24 0 92 45 2 2 0 0 135 23 112
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 54 42 3 2 52 47 22 12 13 4 3 1
22 Xã Gành Dầu 18 4 9 4 14 14 6 7 1 4 4 0
23 Xã Cửa Dương 130 54 19 0 130 130 127 3 0 0 0 0
24 Xã Hàm Ninh 200 20 15 161 39 0 0 0 0 200 6 194
25 Xã Dương Tơ 18 2 0 10 8 3 3 0 0 15 8 7
26 Xã Hòn Thơm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Xã Bãi Thơm 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
28 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Thị trấn Thứ 3 54 49 0 1 53 53 52 1 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên A 26 22 0 0 26 26 23 3 0 0 0 0
31 Xã Tây Yên 8 1 0 7 1 8 5 2 1 0 0 0
32 Xã Nam Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Xã Nam Thái A 16 10 0 0 16 16 14 2 0 0 0 0
35 Xã Hưng Yên 125 110 0 0 125 110 81 22 7 15 11 4
36 Xã Đông Yên 83 62 0 18 65 76 41 11 24 7 1 6
37 Xã Đông Thái 28 18 6 4 24 24 24 0 0 1 1 0
38 Xã Phi Thông 70 25 5 24 46 69 33 5 31 1 1 0
39 Thị trấn Thứ Mười Một 48 34 9 2 46 48 37 8 3 0 0 0
40 Xã Thuận Hoà 124 86 25 0 124 124 93 31 0 0 0 0
41 Xã Đông Hòa 8 0 0 3 5 8 7 0 1 0 0 0
42 Xã Đông Thạnh 63 57 1 2 61 63 55 6 2 0 0 0
43 Xã Tân Thạnh 98 76 0 4 94 95 82 13 0 1 1 0
44 Xã Đông Hưng 14 11 0 2 12 8 2 4 2 5 0 5
45 Xã Đông Hưng A 14 11 0 1 13 11 5 3 3 3 0 3
46 Xã Đông Hưng B 2 0 0 2 0 1 0 0 1 0 0 0
47 Xã Vân Khánh 44 27 4 8 36 44 37 6 1 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Đông 32 25 0 2 30 32 28 3 1 0 0 0
49 Xã Vân Khánh Tây 20 12 0 3 17 20 17 1 2 0 0 0
50 Thị trấn Giồng Riềng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
51 Xã Long Thạnh 197 62 121 8 189 197 44 130 23 0 0 0
52 Xã Thạnh Hưng 12 9 0 2 10 12 0 10 2 0 0 0
53 Xã Thạnh Lộc 33 1 0 8 25 33 24 9 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Phước 3 2 0 0 3 2 2 0 0 1 1 0
55 Xã Thạnh Bình 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
56 Xã Thạnh Hòa 187 71 21 41 146 187 112 75 0 0 0 0
57 Xã Ngọc Chúc 69 41 1 21 48 68 15 39 14 1 0 1
58 Xã Ngọc Thành 129 113 8 2 127 127 82 45 0 2 1 1
59 Xã Ngọc Thuận 42 32 0 4 38 38 32 2 4 4 2 2
60 Xã Ngọc Hòa 29 29 0 0 29 29 28 1 0 0 0 0
61 Xã Hòa Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Xã Hòa Hưng 13 11 0 1 12 13 9 3 1 0 0 0
63 Xã Hòa Lợi 152 79 8 2 150 150 128 21 1 1 1 0
64 Xã Hòa An 47 40 0 7 40 37 20 11 6 10 0 10
65 Xã Bàn Tân Định 49 10 35 0 49 48 17 15 16 1 0 1
66 Xã Bàn Thạch 45 33 0 12 33 34 13 0 21 11 0 11
67 Xã Vĩnh Thạnh 180 84 11 78 102 178 56 36 86 2 2 0
68 Xã Vĩnh Phú 62 50 1 2 60 62 54 7 1 0 0 0
69 Thị trấn Gò Quao 79 51 6 15 64 79 54 25 0 0 0 0
70 Xã Định Hòa 135 75 24 0 135 135 106 29 0 0 0 0
71 Xã Định An 123 86 17 4 119 122 95 21 6 1 1 0
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 238 72 0 0 238 238 165 37 36 0 0 0
73 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 117 88 3 15 102 111 77 11 23 6 6 0
74 Xã Vĩnh Phước A 51 37 11 3 48 50 43 5 2 1 1 0
75 Xã Vĩnh Phước B 47 38 1 2 45 47 40 7 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Tuy 314 42 14 1 313 314 301 13 0 0 0 0
77 Xã Vĩnh Thắng 52 26 8 17 35 50 23 26 1 2 2 0
78 Xã Thủy Liễu 103 63 22 6 97 100 98 0 2 3 3 0
79 Xã Thới Quản 138 36 22 43 95 135 74 55 6 1 0 1
80 Xã Hòn Tre 75 23 17 2 73 73 64 9 0 2 2 0
81 Xã Lại Sơn 200 33 22 6 194 200 191 9 0 0 0 0
82 Xã An Sơn 14 0 0 0 14 14 8 6 0 0 0 0
83 Xã Nam Du 77 14 14 2 75 77 70 7 0 0 0 0
84 Xã Vĩnh Điều 116 73 4 32 84 0 0 0 0 116 3 113
85 Xã Phú Lợi 115 36 7 2 113 110 86 24 0 5 3 2
86 Xã Tân Khánh Hoà 151 70 55 0 151 151 112 39 0 0 0 0
87 Xã Phú Mỹ 45 26 5 2 43 45 31 14 0 0 0 0
88 Xã Vĩnh Phú 128 79 22 15 113 127 46 20 61 1 1 0
89 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
91 Xã Mong Thọ B 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
92 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
93 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
94 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
97 Xã Bình An 3 1 1 1 2 0 0 0 0 3 1 2
98 Xã Minh Hoà 131 82 34 0 131 130 114 16 0 1 0 1
99 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
100 Xã Tân Hội 201 93 40 60 141 173 6 146 21 28 28 0
101 Xã Tân Hiệp B 207 116 88 0 207 207 190 17 0 0 0 0
102 Xã Tân An 21 21 0 0 21 21 18 0 3 0 0 0
103 Xã Thạnh Trị 81 81 0 0 81 80 80 0 0 1 1 0
104 Xã Thạnh Đông A 138 92 14 19 119 135 103 15 17 1 1 0
105 Xã Thạnh Đông 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 1
106 Xã Tân Hòa 74 43 3 4 70 73 45 28 0 1 1 0
107 Xã Tân Hiệp A 102 89 1 1 101 102 84 18 0 0 0 0
108 Xã Tân Thành 139 83 31 15 124 125 53 64 8 12 12 0
109 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
110 Thị trấn Kiên Lương 37 15 0 18 19 37 4 1 32 0 0 0
111 Xã Kiên Bình 22 3 0 17 5 21 4 0 17 1 1 0
112 Xã Hoà Điền 24 12 0 8 16 0 0 0 0 24 11 13
113 Xã Bình Trị 46 25 10 5 41 46 36 10 0 0 0 0
114 Xã Bình An 96 55 20 8 88 90 60 28 2 4 4 0
115 Xã Dương Hoà 22 5 12 4 18 11 8 2 1 11 9 2
116 Xã Sơn Hải 5 0 5 0 5 5 5 0 0 0 0 0
117 Xã Hòn Nghệ 5 2 3 0 5 5 2 3 0 0 0 0
118 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Xã Minh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
124 Xã Bình Giang 23 0 13 10 13 21 14 4 3 2 2 0
125 Xã Bình Sơn 63 47 1 7 56 45 7 13 25 18 10 8
126 Xã Lình Huỳnh 83 29 13 3 80 80 76 4 0 0 0 0
127 Xã Thổ Sơn 121 59 35 15 106 118 114 3 1 3 3 0
128 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
129 Thị trấn Vĩnh Thuận 39 0 0 28 11 0 0 0 0 39 20 19
130 Xã Nam Thái Sơn 284 42 23 213 71 281 54 10 217 3 3 0
131 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
132 Xã Sơn Kiên 1 0 1 0 1 0 0 0 0 1 0 1
133 Xã Vĩnh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
134 Xã Tân Thuận 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
135 Xã Vĩnh Bình Nam 23 0 2 21 2 0 0 0 0 23 0 23
136 Xã Vĩnh Bình Bắc 63 59 0 2 61 54 51 3 0 9 9 0
137 Xã Vĩnh Phong 87 51 14 2 85 86 52 18 16 1 1 0
138 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Sơn Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
140 Xã Mỹ Thái 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
141 Thị trấn Sóc Sơn 44 13 3 28 16 36 35 1 0 8 6 2
142 Xã Mỹ Thuận 8 3 0 5 3 4 1 0 3 4 0 4
143 Xã Mỹ Hiệp Sơn 3 0 3 0 3 3 3 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
145 Xã Mỹ Lâm 32 19 12 1 31 32 31 1 0 0 0 0