Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
89.0 %
Tổng đã tiếp nhận
142.313
Đã xử lý
116.206
Quá hạn xử lý
15.330
Đang xử lý
26.107
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 55 9 9 36 19 19 16 3 0 34 34 0
2 Sở Tư pháp 17 2 3 12 5 5 5 0 0 0 0 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 35 1 6 28 7 2 2 0 0 18 18 0
5 Sở Công thương 524 0 499 25 499 342 1 338 3 125 125 0
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 193 0 64 107 86 127 104 16 7 58 57 1
7 Sở Giao thông Vận tải 12 1 7 6 6 10 3 7 0 2 2 0
8 Sở Xây dựng 105 0 23 75 30 31 19 4 8 72 70 2
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 382 1 2 267 115 47 29 18 0 322 297 25
10 Sở Thông tin và Truyền thông 13 0 3 10 3 0 0 0 0 3 3 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 45 7 8 26 19 12 10 2 0 11 11 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 127 0 34 93 34 16 16 0 0 23 23 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 10 0 0 10 0 6 4 0 2 4 4 0
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 150 0 10 106 44 32 18 14 0 21 21 0
15 Sở Y tế 98 32 36 19 79 46 46 0 0 51 50 1
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 2 0 0 1 1 1 1 0 0 1 1 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 104 2 22 79 25 38 28 10 0 43 43 0
20 Sở Du lịch 8 0 3 5 3 0 0 0 0 4 4 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 6 0 0 6 0 0 0 0 0 2 2 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 3374 36 85 3240 134 0 0 0 0 3371 269 3102
2 Thành phố Hà Tiên 122 7 19 69 53 25 22 3 0 65 54 11
3 Huyện Kiên Lương 213 11 10 191 22 112 103 1 8 95 79 16
4 Huyện Hòn Đất 327 37 241 50 277 71 25 37 9 253 150 103
5 Huyện Tân Hiệp 105 43 16 45 60 72 67 5 0 32 18 14
6 Huyện Châu Thành 189 10 27 129 60 64 63 1 0 117 104 13
7 Huyện Giồng Riềng 90 45 14 34 56 70 39 29 2 19 6 13
8 Huyện Gò Quao 68 16 32 19 49 21 20 1 0 36 36 0
9 Huyện An Biên 571 19 100 443 128 4 4 0 0 562 186 376
10 Huyện An Minh 36 6 2 26 10 10 6 1 3 19 15 4
11 Huyện Vĩnh Thuận 23 9 8 3 20 18 17 1 0 4 4 0
12 Huyện Kiên Hải 77 0 1 26 51 49 49 0 0 9 9 0
13 Huyện U Minh Thượng 30 0 6 20 10 5 5 0 0 25 14 11
14 Huyện Giang Thành 40 8 17 13 27 8 6 1 1 30 21 9
15 Thành phố Phú Quốc 3201 4 119 3082 119 1431 1 1385 45 1768 266 1502
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 48 27 16 5 43 44 38 6 0 4 4 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 33 18 5 10 23 25 25 0 0 7 6 1
3 Phường Vĩnh Thanh 73 31 36 6 67 73 41 25 7 0 0 0
4 Phường Vĩnh Quang 37 0 0 37 0 0 0 0 0 37 1 36
5 Phường Vĩnh Hiệp 8 1 0 6 2 0 0 0 0 6 5 1
6 Phường Vĩnh Bảo 77 26 2 13 64 69 65 3 1 8 0 8
7 Phường Vĩnh Lạc 52 17 5 30 22 49 26 2 21 3 3 0
8 Phường An Hòa 59 53 0 6 53 59 49 10 0 0 0 0
9 Phường An Bình 81 37 3 41 40 59 11 4 44 22 17 5
10 Phường Rạch Sỏi 37 32 3 4 33 29 28 1 0 8 8 0
11 Phường Vĩnh Lợi 218 18 5 204 14 0 0 0 0 218 6 212
12 Phường Tô Châu 3 1 0 2 1 3 1 0 2 0 0 0
13 Phường Đông Hồ 4 4 0 0 4 4 0 0 4 0 0 0
14 Phường Bình San 25 13 0 2 23 16 6 8 2 9 6 3
15 Phường Pháo Đài 3 0 0 3 0 1 0 0 1 2 0 2
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 28 14 1 7 21 26 10 16 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 165 0 0 161 4 0 0 0 0 165 14 151
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 28 11 5 11 17 21 7 3 11 4 2 2
22 Xã Gành Dầu 9 4 1 2 7 8 2 3 3 1 1 0
23 Xã Cửa Dương 43 26 3 0 43 43 42 1 0 0 0 0
24 Xã Hàm Ninh 212 0 0 212 0 0 0 0 0 212 0 212
25 Xã Dương Tơ 21 0 0 21 0 0 0 0 0 21 7 14
26 Xã Bãi Thơm 7 0 0 7 0 0 0 0 0 7 0 7
27 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Thị trấn Thứ 3 32 27 0 5 27 29 28 0 1 2 0 2
29 Xã Tây Yên A 3 3 0 0 3 3 3 0 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
31 Xã Nam Yên 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
32 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái A 5 3 0 2 3 4 2 2 0 0 0 0
34 Xã Hưng Yên 68 63 0 1 67 67 45 18 4 1 0 1
35 Xã Đông Yên 35 28 0 6 29 34 9 16 9 1 1 0
36 Xã Đông Thái 45 17 8 20 25 36 31 2 3 6 6 0
37 Xã Phi Thông 34 20 1 15 19 0 0 0 0 34 9 25
38 Thị trấn Thứ Mười Một 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Xã Thuận Hoà 52 40 8 4 48 52 47 5 0 0 0 0
40 Xã Đông Hòa 31 30 1 0 31 0 0 0 0 31 13 18
41 Xã Đông Thạnh 20 19 1 0 20 20 20 0 0 0 0 0
42 Xã Tân Thạnh 24 21 0 3 21 21 15 6 0 1 1 0
43 Xã Đông Hưng 19 17 1 1 18 17 0 5 12 1 0 1
44 Xã Đông Hưng A 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
45 Xã Đông Hưng B 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Vân Khánh 4 1 0 3 1 3 2 0 1 1 1 0
47 Xã Vân Khánh Đông 13 12 0 1 12 13 12 0 1 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Tây 3 3 0 0 3 3 3 0 0 0 0 0
49 Thị trấn Giồng Riềng 16 1 0 16 0 0 0 0 0 16 0 16
50 Xã Long Thạnh 54 40 13 0 54 54 35 19 0 0 0 0
51 Xã Thạnh Hưng 5 3 0 2 3 5 0 5 0 0 0 0
52 Xã Thạnh Lộc 6 0 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
53 Xã Thạnh Phước 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 1
54 Xã Thạnh Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
55 Xã Thạnh Hòa 134 68 0 41 93 132 82 50 0 2 2 0
56 Xã Ngọc Chúc 24 4 2 18 6 23 6 17 0 1 0 1
57 Xã Ngọc Thành 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
58 Xã Ngọc Thuận 67 26 12 29 38 51 5 8 38 16 8 8
59 Xã Ngọc Hòa 9 7 0 3 6 9 6 0 3 0 0 0
60 Xã Hòa Thuận 2 1 0 2 0 2 0 0 2 0 0 0
61 Xã Hòa Hưng 1 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0
62 Xã Hòa Lợi 28 18 3 5 23 22 20 1 1 4 4 0
63 Xã Hòa An 47 16 0 31 16 0 0 0 0 47 8 39
64 Xã Bàn Tân Định 17 15 2 1 16 3 1 0 2 14 14 0
65 Xã Bàn Thạch 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
66 Xã Vĩnh Thạnh 38 35 0 11 27 23 4 7 12 15 3 12
67 Xã Vĩnh Phú 32 32 0 0 32 31 28 3 0 1 1 0
68 Thị trấn Gò Quao 33 17 0 16 17 33 15 18 0 0 0 0
69 Xã Định Hòa 4 0 0 4 0 4 0 2 2 0 0 0
70 Xã Định An 13 11 3 4 9 8 4 4 0 5 4 1
71 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 115 24 9 4 111 106 103 3 0 9 8 1
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 47 36 6 4 43 24 11 6 7 23 19 4
73 Xã Vĩnh Phước A 8 5 0 3 5 5 3 1 1 3 3 0
74 Xã Vĩnh Phước B 3 0 1 2 1 3 1 2 0 0 0 0
75 Xã Vĩnh Tuy 24 20 2 0 24 4 1 3 0 20 4 16
76 Xã Vĩnh Thắng 31 7 3 21 10 31 8 23 0 0 0 0
77 Xã Thủy Liễu 26 18 6 2 24 25 25 0 0 1 1 0
78 Xã Thới Quản 72 23 0 49 23 69 27 41 1 1 0 1
79 Xã Hòn Tre 24 9 4 4 20 21 16 5 0 3 3 0
80 Xã Lại Sơn 31 7 2 0 31 31 28 3 0 0 0 0
81 Xã An Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
82 Xã Nam Du 25 4 7 2 23 25 21 4 0 0 0 0
83 Xã Vĩnh Điều 13 15 0 6 7 0 0 0 0 13 0 13
84 Xã Phú Lợi 12 4 0 8 4 11 7 4 0 1 0 1
85 Xã Tân Khánh Hoà 5 3 0 0 5 5 0 5 0 0 0 0
86 Xã Phú Mỹ 13 9 2 2 11 13 9 4 0 0 0 0
87 Xã Vĩnh Phú 45 27 9 6 39 44 31 7 6 1 1 0
88 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
89 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ B 6 5 0 1 5 6 5 0 1 0 0 0
91 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
92 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 6 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Bình An 29 15 9 4 25 20 17 3 0 9 8 1
97 Xã Minh Hoà 6 0 0 6 0 0 0 0 0 6 0 6
98 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
99 Xã Tân Hội 101 53 19 33 68 63 20 35 8 38 37 1
100 Xã Tân Hiệp B 57 26 31 0 57 57 54 3 0 0 0 0
101 Xã Tân An 15 15 0 0 15 14 9 4 1 1 1 0
102 Xã Thạnh Trị 58 56 2 0 58 58 57 1 0 0 0 0
103 Xã Thạnh Đông A 34 27 4 3 31 31 23 8 0 1 0 1
104 Xã Thạnh Đông 2 1 0 1 1 2 0 0 2 0 0 0
105 Xã Tân Hòa 35 27 3 4 31 35 20 15 0 0 0 0
106 Xã Tân Hiệp A 41 39 0 1 40 41 35 6 0 0 0 0
107 Xã Tân Thành 85 41 17 27 58 67 44 22 1 16 16 0
108 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
109 Thị trấn Kiên Lương 5 11 1 4 1 1 0 0 1 4 1 3
110 Xã Kiên Bình 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
111 Xã Hoà Điền 51 3 0 48 3 0 0 0 0 51 4 47
112 Xã Bình Trị 18 9 7 10 8 15 14 1 0 3 3 0
113 Xã Bình An 39 18 9 12 27 33 23 9 1 4 4 0
114 Xã Dương Hoà 10 7 1 3 7 6 4 0 2 4 1 3
115 Xã Sơn Hải 2 0 1 0 2 0 0 0 0 2 2 0
116 Xã Hòn Nghệ 3 0 0 3 0 3 0 0 3 0 0 0
117 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
118 Xã Thạnh Yên 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Minh Thuận 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
121 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã Bình Giang 24 1 5 18 6 16 14 2 0 8 8 0
124 Xã Bình Sơn 38 21 8 9 29 28 21 7 0 10 10 0
125 Xã Lình Huỳnh 62 19 7 6 56 57 52 5 0 2 2 0
126 Xã Thổ Sơn 5 7 1 3 2 3 3 0 0 2 2 0
127 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
128 Thị trấn Vĩnh Thuận 20 2 0 20 0 0 0 0 0 20 2 18
129 Xã Nam Thái Sơn 32 22 6 4 28 32 24 5 3 0 0 0
130 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
131 Xã Sơn Kiên 37 10 3 24 13 0 0 0 0 37 4 33
132 Xã Vĩnh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
133 Xã Tân Thuận 4 2 0 2 2 3 2 0 1 1 1 0
134 Xã Vĩnh Bình Nam 23 0 0 23 0 0 0 0 0 23 0 23
135 Xã Vĩnh Bình Bắc 91 82 0 8 83 71 71 0 0 20 20 0
136 Xã Vĩnh Phong 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
137 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
138 Xã Sơn Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Mỹ Thái 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
140 Thị trấn Sóc Sơn 28 14 2 17 11 26 16 10 0 2 1 1
141 Xã Mỹ Thuận 11 1 10 0 11 1 0 1 0 10 10 0
142 Xã Mỹ Hiệp Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
143 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Lâm 30 21 9 0 30 30 27 3 0 0 0 0