Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
89.0 %
Tổng đã tiếp nhận
115.567
Đã xử lý
93.834
Quá hạn xử lý
12.801
Đang xử lý
21.733
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 41 2 5 35 6 8 5 3 0 31 31 0
2 Sở Tư pháp 16 1 1 13 3 4 3 1 0 0 0 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 28 0 2 26 2 1 0 1 0 12 12 0
5 Sở Công thương 366 0 292 86 280 213 1 212 0 119 119 0
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 196 0 81 107 89 77 49 28 0 118 117 1
7 Sở Giao thông Vận tải 18 0 10 11 7 14 8 1 5 4 3 1
8 Sở Xây dựng 64 0 13 60 4 5 2 2 1 59 58 1
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 252 1 1 248 4 40 34 6 0 204 183 21
10 Sở Thông tin và Truyền thông 11 0 0 11 0 1 1 0 0 0 0 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 62 3 6 37 25 10 9 1 0 30 30 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 96 0 15 82 14 10 10 0 0 7 7 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 9 0 1 8 1 1 1 0 0 8 7 1
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 88 0 8 71 17 4 1 3 0 16 14 2
15 Sở Y tế 862 10 19 837 25 88 88 0 0 772 772 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 39 2 5 34 5 4 3 1 0 19 19 0
20 Sở Du lịch 7 0 2 5 2 2 2 0 0 1 1 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 5 0 0 4 1 0 0 0 0 1 1 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 8 4 5 1 7 5 4 0 1 3 3 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 2821 19 64 2734 87 0 0 0 0 2818 258 2560
2 Thành phố Hà Tiên 102 1 16 84 18 15 6 9 0 69 54 15
3 Huyện Kiên Lương 72 3 9 59 13 7 1 4 2 59 39 20
4 Huyện Hòn Đất 108 10 13 86 22 70 7 28 35 35 26 9
5 Huyện Tân Hiệp 59 18 5 33 26 16 11 2 3 42 32 10
6 Huyện Châu Thành 155 7 18 122 33 34 32 0 2 113 94 19
7 Huyện Giồng Riềng 45 27 2 34 11 33 12 21 0 11 9 2
8 Huyện Gò Quao 41 13 6 23 18 13 11 2 0 18 18 0
9 Huyện An Biên 272 7 8 261 11 0 0 0 0 272 23 249
10 Huyện An Minh 23 11 0 16 7 2 1 0 1 15 14 1
11 Huyện Vĩnh Thuận 16 10 1 5 11 5 4 1 0 11 8 3
12 Huyện Kiên Hải 19 0 0 18 1 2 2 0 0 0 0 0
13 Huyện U Minh Thượng 14 0 9 5 9 0 0 0 0 14 9 5
14 Huyện Giang Thành 15 0 4 11 4 2 2 0 0 11 2 9
15 Thành phố Phú Quốc 2731 14 42 2673 58 0 0 0 0 2731 243 2488
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 28 12 10 5 23 15 9 4 2 13 13 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 25 11 3 11 14 17 17 0 0 8 8 0
3 Phường Vĩnh Thanh 8 2 0 6 2 0 0 0 0 8 3 5
4 Phường Vĩnh Quang 51 0 0 51 0 0 0 0 0 51 10 41
5 Phường Vĩnh Hiệp 4 0 0 4 0 2 2 0 0 1 1 0
6 Phường Vĩnh Bảo 53 16 0 10 43 43 43 0 0 10 3 7
7 Phường Vĩnh Lạc 39 17 2 20 19 19 18 1 0 20 4 16
8 Phường An Hòa 7 8 11 7 0 0 0 0 0 7 4 3
9 Phường An Bình 651 5 1 644 7 0 0 0 0 651 8 643
10 Phường Rạch Sỏi 17 13 1 3 14 17 15 2 0 0 0 0
11 Phường Vĩnh Lợi 386 9 2 379 7 0 0 0 0 386 5 381
12 Phường Tô Châu 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 18 9 0 7 11 16 4 12 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 148 2 0 148 0 0 0 0 0 148 18 130
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 9 2 1 6 3 5 1 1 3 1 0 1
22 Xã Gành Dầu 9 2 1 7 2 0 0 0 0 9 7 2
23 Xã Cửa Dương 22 12 3 0 22 16 16 0 0 6 6 0
24 Xã Hàm Ninh 210 1 0 210 0 0 0 0 0 210 3 207
25 Xã Dương Tơ 15 0 0 15 0 0 0 0 0 15 7 8
26 Xã Bãi Thơm 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
27 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Thị trấn Thứ 3 13 12 0 1 12 12 11 1 0 0 0 0
29 Xã Tây Yên A 6 5 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Xã Nam Yên 1 2 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
32 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái A 10 6 0 1 9 8 8 0 0 3 3 0
34 Xã Hưng Yên 21 21 0 1 20 11 11 0 0 10 4 6
35 Xã Đông Yên 25 16 0 8 17 11 5 4 2 14 9 5
36 Xã Đông Thái 6 1 0 6 0 3 3 0 0 0 0 0
37 Xã Phi Thông 8 5 1 0 8 1 1 0 0 7 7 0
38 Thị trấn Thứ Mười Một 9 7 0 2 7 6 6 0 0 3 3 0
39 Xã Thuận Hoà 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
40 Xã Đông Hòa 39 36 0 2 37 39 35 4 0 0 0 0
41 Xã Đông Thạnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
42 Xã Tân Thạnh 15 6 0 5 10 12 10 2 0 1 1 0
43 Xã Đông Hưng 21 8 0 12 9 20 6 7 7 0 0 0
44 Xã Đông Hưng A 6 6 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
45 Xã Đông Hưng B 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Vân Khánh 3 0 0 3 0 3 3 0 0 0 0 0
47 Xã Vân Khánh Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Tây 4 4 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
49 Thị trấn Giồng Riềng 0 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
50 Xã Long Thạnh 39 4 12 0 39 26 19 7 0 13 4 9
51 Xã Thạnh Hưng 7 2 0 4 3 7 1 5 1 0 0 0
52 Xã Thạnh Lộc 6 0 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
53 Xã Thạnh Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Bình 9 9 0 0 9 9 9 0 0 0 0 0
55 Xã Thạnh Hòa 147 53 12 41 106 147 105 42 0 0 0 0
56 Xã Ngọc Chúc 33 9 4 19 14 32 15 17 0 1 0 1
57 Xã Ngọc Thành 28 16 2 6 22 26 20 4 2 2 1 1
58 Xã Ngọc Thuận 18 12 0 4 14 0 0 0 0 18 8 10
59 Xã Ngọc Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
60 Xã Hòa Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
61 Xã Hòa Hưng 7 0 0 7 0 7 4 3 0 0 0 0
62 Xã Hòa Lợi 20 6 1 2 18 15 9 6 0 3 0 3
63 Xã Hòa An 10 0 0 10 0 0 0 0 0 10 0 10
64 Xã Bàn Tân Định 2 1 0 0 2 0 0 0 0 2 0 2
65 Xã Bàn Thạch 11 0 0 11 0 0 0 0 0 11 0 11
66 Xã Vĩnh Thạnh 17 16 0 7 10 1 0 1 0 16 7 9
67 Xã Vĩnh Phú 5 5 0 0 5 5 5 0 0 0 0 0
68 Thị trấn Gò Quao 28 11 0 16 12 28 12 16 0 0 0 0
69 Xã Định Hòa 28 18 10 3 25 19 19 0 0 9 9 0
70 Xã Định An 13 4 1 9 4 7 2 5 0 6 2 4
71 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 0 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 33 16 0 16 17 0 0 0 0 33 17 16
73 Xã Vĩnh Phước A 8 4 3 1 7 8 3 4 1 0 0 0
74 Xã Vĩnh Phước B 2 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0
75 Xã Vĩnh Tuy 8 5 1 0 8 8 8 0 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Thắng 29 8 2 19 10 27 9 18 0 2 2 0
77 Xã Thủy Liễu 12 10 3 0 12 8 8 0 0 4 4 0
78 Xã Thới Quản 72 15 4 45 27 68 24 44 0 2 1 1
79 Xã Hòn Tre 9 3 4 2 7 6 3 3 0 3 3 0
80 Xã Lại Sơn 24 3 1 0 24 10 10 0 0 14 14 0
81 Xã An Sơn 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
82 Xã Nam Du 10 2 2 2 8 10 7 3 0 0 0 0
83 Xã Vĩnh Điều 164 12 1 148 16 0 0 0 0 164 11 153
84 Xã Phú Lợi 16 8 0 4 12 13 7 5 1 3 3 0
85 Xã Tân Khánh Hoà 10 2 2 0 10 10 8 2 0 0 0 0
86 Xã Phú Mỹ 5 1 1 2 3 5 2 3 0 0 0 0
87 Xã Vĩnh Phú 12 7 1 3 9 5 5 0 0 7 4 3
88 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
89 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
91 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
92 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Bình An 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
97 Xã Minh Hoà 22 17 5 1 21 21 14 7 0 1 0 1
98 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
99 Xã Tân Hội 48 23 7 22 26 22 0 22 0 26 26 0
100 Xã Tân Hiệp B 17 12 13 0 17 17 7 10 0 0 0 0
101 Xã Tân An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
102 Xã Thạnh Trị 11 12 0 0 11 0 0 0 0 11 11 0
103 Xã Thạnh Đông A 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Xã Thạnh Đông 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
105 Xã Tân Hòa 12 6 1 4 8 12 7 5 0 0 0 0
106 Xã Tân Hiệp A 15 14 0 1 14 15 12 3 0 0 0 0
107 Xã Tân Thành 39 17 5 17 22 23 19 3 1 14 14 0
108 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
109 Thị trấn Kiên Lương 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
110 Xã Kiên Bình 2 0 0 2 0 1 1 0 0 1 1 0
111 Xã Hoà Điền 37 3 0 34 3 0 0 0 0 37 13 24
112 Xã Bình Trị 7 9 3 0 7 1 1 0 0 6 6 0
113 Xã Bình An 21 8 2 11 10 13 5 8 0 6 5 1
114 Xã Dương Hoà 3 2 3 3 0 0 0 0 0 3 0 3
115 Xã Sơn Hải 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
116 Xã Hòn Nghệ 6 3 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
117 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
118 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Minh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã Bình Giang 8 0 6 7 1 7 5 2 0 1 1 0
124 Xã Bình Sơn 21 3 0 17 4 0 0 0 0 21 11 10
125 Xã Lình Huỳnh 11 6 3 3 8 8 8 0 0 0 0 0
126 Xã Thổ Sơn 15 6 5 10 5 13 10 3 0 2 2 0
127 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
128 Thị trấn Vĩnh Thuận 47 0 0 46 1 0 0 0 0 47 25 22
129 Xã Nam Thái Sơn 31 19 4 8 23 31 24 0 7 0 0 0
130 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
131 Xã Sơn Kiên 8 1 0 7 1 0 0 0 0 8 5 3
132 Xã Vĩnh Thuận 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
133 Xã Tân Thuận 1 2 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
134 Xã Vĩnh Bình Nam 23 0 0 23 0 0 0 0 0 23 0 23
135 Xã Vĩnh Bình Bắc 2 1 0 1 1 0 0 0 0 2 2 0
136 Xã Vĩnh Phong 5 2 1 3 2 0 0 0 0 5 3 2
137 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
138 Xã Sơn Bình 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 4 0
139 Xã Mỹ Thái 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
140 Thị trấn Sóc Sơn 15 1 1 11 4 10 2 3 5 5 5 0
141 Xã Mỹ Thuận 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 0 4
142 Xã Mỹ Hiệp Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
143 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Lâm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0