Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
85.5 %
Tổng đã tiếp nhận
246.202
Đã xử lý
226.407
Quá hạn xử lý
35.699
Đang xử lý
19.795
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 61 4 3 53 8 7 3 3 1 48 48 0
2 Sở Tư pháp 21 0 0 21 0 1 1 0 0 7 6 1
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
4 Sở Tài chính 40 0 5 35 5 8 6 1 1 14 11 3
5 Sở Công thương 499 0 228 271 228 200 3 196 1 238 237 1
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 167 2 30 140 27 62 27 35 0 79 77 2
7 Sở Giao thông Vận tải 17 0 3 14 3 7 3 4 0 7 7 0
8 Sở Xây dựng 82 1 24 57 25 5 4 1 0 76 76 0
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 472 0 3 471 1 25 8 17 0 438 436 2
10 Sở Thông tin và Truyền thông 26 0 3 23 3 3 3 0 0 4 4 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 73 3 5 61 12 2 1 1 0 30 28 2
12 Sở Văn hóa và Thể thao 176 0 12 164 12 10 9 1 0 22 22 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 3 0 1 2 1 1 1 0 0 1 1 0
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 204 0 9 195 9 6 0 6 0 41 41 0
15 Sở Y tế 134 8 8 107 27 16 11 5 0 117 117 0
16 Sở Ngoại vụ 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
17 Thanh tra tỉnh 3 0 0 2 1 0 0 0 0 3 3 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 113 1 8 106 7 6 4 2 0 49 47 2
20 Sở Du lịch 26 0 1 25 1 2 2 0 0 1 1 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 12 0 1 11 1 1 1 0 0 1 1 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 281 9 42 235 46 65 36 27 2 212 120 92
2 Thành phố Hà Tiên 107 9 14 84 23 24 19 5 0 41 41 0
3 Huyện Kiên Lương 24 4 5 15 9 4 4 0 0 9 9 0
4 Huyện Hòn Đất 183 4 14 172 11 156 5 24 127 25 24 1
5 Huyện Tân Hiệp 72 16 9 47 25 34 28 6 0 36 36 0
6 Huyện Châu Thành 238 2 11 227 11 24 11 13 0 206 168 38
7 Huyện Giồng Riềng 93 21 6 69 24 54 12 42 0 32 28 4
8 Huyện Gò Quao 57 1 20 36 21 36 36 0 0 8 8 0
9 Huyện An Biên 55 5 8 45 10 52 1 51 0 3 3 0
10 Huyện An Minh 58 2 2 55 3 8 8 0 0 39 34 5
11 Huyện Vĩnh Thuận 9 2 3 4 5 0 0 0 0 8 7 1
12 Huyện Kiên Hải 137 0 4 51 86 66 45 21 0 48 47 1
13 Huyện U Minh Thượng 10 0 0 10 0 2 2 0 0 8 7 1
14 Huyện Giang Thành 10 2 1 7 3 5 5 0 0 3 3 0
15 Thành phố Phú Quốc 1693 5 53 1645 48 1447 26 1421 0 228 228 0
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 12 6 3 3 9 12 8 4 0 0 0 0
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 22 9 2 11 11 18 15 3 0 3 3 0
3 Phường Vĩnh Thanh 11 9 3 1 10 10 8 2 0 1 0 1
4 Phường Vĩnh Quang 19 5 2 17 2 8 8 0 0 11 10 1
5 Phường Vĩnh Hiệp 9 0 1 9 0 0 0 0 0 7 7 0
6 Phường Vĩnh Bảo 44 14 0 4 40 31 30 0 1 13 12 1
7 Phường Vĩnh Lạc 7 1 0 0 7 6 6 0 0 1 1 0
8 Phường An Hòa 27 9 2 16 11 10 10 0 0 8 8 0
9 Phường An Bình 29 8 1 20 9 8 4 1 3 21 7 14
10 Phường Rạch Sỏi 15 9 1 5 10 2 2 0 0 13 13 0
11 Phường Vĩnh Lợi 12 8 1 4 8 12 8 3 1 0 0 0
12 Phường Tô Châu 8 5 0 2 6 8 4 3 1 0 0 0
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 8 3 0 0 8 8 8 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Phường Mỹ Đức 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 28 13 4 10 18 19 8 11 0 7 6 1
19 Phường Dương Đông 184 11 0 173 11 60 18 8 34 124 9 115
20 Phường An Thới 11 10 0 1 10 0 0 0 0 11 10 1
21 Xã Cửa Cạn 12 5 2 5 7 7 4 0 3 2 0 2
22 Xã Gành Dầu 8 3 0 5 3 4 3 1 0 4 4 0
23 Xã Cửa Dương 15 6 3 5 10 7 7 0 0 8 7 1
24 Xã Hàm Ninh 4 2 1 1 3 2 1 1 0 2 2 0
25 Xã Dương Tơ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Xã Bãi Thơm 4 0 0 4 0 0 0 0 0 1 1 0
27 Xã Thổ Châu 2 1 0 1 1 1 1 0 0 1 1 0
28 Thị trấn Thứ 3 12 8 0 4 8 4 4 0 0 6 5 1
29 Xã Tây Yên A 5 3 0 2 3 5 4 1 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên 15 0 0 15 0 2 0 2 0 13 13 0
31 Xã Nam Yên 50 47 1 2 48 50 46 4 0 0 0 0
32 Xã Nam Thái 9 12 0 1 8 6 6 0 0 3 3 0
33 Xã Nam Thái A 133 129 0 4 129 130 126 4 0 1 0 1
34 Xã Hưng Yên 15 16 0 5 10 11 9 0 2 4 2 2
35 Xã Đông Yên 12 9 0 3 9 1 1 0 0 10 9 1
36 Xã Đông Thái 14 2 6 6 8 8 8 0 0 3 3 0
37 Xã Phi Thông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Thị trấn Thứ Mười Một 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Xã Thuận Hoà 47 40 7 0 47 46 39 7 0 1 1 0
40 Xã Đông Hòa 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
41 Xã Đông Thạnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
42 Xã Tân Thạnh 4 0 0 4 0 0 0 0 0 2 2 0
43 Xã Đông Hưng 5 0 0 5 0 0 0 0 0 4 3 1
44 Xã Đông Hưng A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
45 Xã Đông Hưng B 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Xã Vân Khánh 4 0 0 4 0 3 3 0 0 1 1 0
47 Xã Vân Khánh Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Tây 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
49 Thị trấn Giồng Riềng 11 8 0 3 8 6 6 0 0 4 4 0
50 Xã Long Thạnh 7 5 1 1 6 6 5 1 0 1 1 0
51 Xã Thạnh Hưng 3 0 1 2 1 2 0 2 0 1 1 0
52 Xã Thạnh Lộc 15 6 0 1 14 14 14 0 0 0 0 0
53 Xã Thạnh Phước 7 5 0 2 5 6 6 0 0 1 1 0
54 Xã Thạnh Bình 14 8 0 6 8 11 11 0 0 3 3 0
55 Xã Thạnh Hòa 51 7 1 43 8 51 9 42 0 0 0 0
56 Xã Ngọc Chúc 81 63 0 18 63 80 63 17 0 0 0 0
57 Xã Ngọc Thành 41 5 0 36 5 40 4 36 0 0 0 0
58 Xã Ngọc Thuận 5 4 0 1 4 5 4 1 0 0 0 0
59 Xã Ngọc Hòa 13 0 0 13 0 13 0 13 0 0 0 0
60 Xã Hòa Thuận 12 12 0 0 12 12 12 0 0 0 0 0
61 Xã Hòa Hưng 7 5 0 2 5 6 2 4 0 0 0 0
62 Xã Hòa Lợi 6 3 1 2 4 4 3 1 0 0 0 0
63 Xã Hòa An 9 10 0 0 9 9 5 4 0 0 0 0
64 Xã Bàn Tân Định 351 24 323 0 351 351 349 2 0 0 0 0
65 Xã Bàn Thạch 25 25 0 0 25 22 17 5 0 3 3 0
66 Xã Vĩnh Thạnh 15 9 0 6 9 10 4 4 2 5 2 3
67 Xã Vĩnh Phú 3 2 0 1 2 3 2 1 0 0 0 0
68 Thị trấn Gò Quao 16 0 0 16 0 16 0 16 0 0 0 0
69 Xã Định Hòa 6 3 2 1 5 5 4 1 0 1 0 1
70 Xã Định An 8 4 0 4 4 8 2 6 0 0 0 0
71 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 20 11 5 4 16 7 7 0 0 13 13 0
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 13 2 0 11 2 10 4 6 0 3 3 0
73 Xã Vĩnh Phước A 11 0 0 11 0 9 2 2 5 1 0 1
74 Xã Vĩnh Phước B 2 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0
75 Xã Vĩnh Tuy 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Thắng 36 9 1 25 11 34 8 26 0 2 2 0
77 Xã Thủy Liễu 9 6 1 2 7 6 2 4 0 3 3 0
78 Xã Thới Quản 44 0 0 44 0 42 0 42 0 0 0 0
79 Xã Hòn Tre 11 4 3 4 7 7 6 1 0 3 3 0
80 Xã Lại Sơn 21 12 5 0 21 21 20 1 0 0 0 0
81 Xã An Sơn 1 0 1 0 1 0 0 0 0 1 1 0
82 Xã Nam Du 16 2 1 2 14 16 14 2 0 0 0 0
83 Xã Vĩnh Điều 11 4 1 5 6 11 8 3 0 0 0 0
84 Xã Phú Lợi 16 5 3 5 11 13 5 8 0 3 2 1
85 Xã Tân Khánh Hoà 15 6 9 0 15 15 15 0 0 0 0 0
86 Xã Phú Mỹ 5 1 2 2 3 5 3 2 0 0 0 0
87 Xã Vĩnh Phú 10 10 0 0 10 7 7 0 0 3 3 0
88 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
89 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
91 Xã Thạnh Lộc 23 0 1 22 1 7 2 2 3 2 2 0
92 Xã Giục Tượng 41 0 1 28 13 34 3 7 24 7 7 0
93 Thị trấn Minh Lương 9 1 2 6 3 9 6 3 0 0 0 0
94 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 1 0 1 0 1 1 1 0 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Phú 369 248 91 28 341 344 282 62 0 25 25 0
96 Xã Bình An 5 6 2 0 5 5 4 1 0 0 0 0
97 Xã Minh Hoà 8 6 3 2 6 6 4 2 0 2 0 2
98 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
99 Xã Tân Hội 41 12 0 27 14 28 14 14 0 13 12 1
100 Xã Tân Hiệp B 19 6 12 1 18 19 18 1 0 0 0 0
101 Xã Tân An 2 2 0 0 2 0 0 0 0 2 0 2
102 Xã Thạnh Trị 4 3 0 2 2 0 0 0 0 4 4 0
103 Xã Thạnh Đông A 16 8 1 7 9 13 10 3 0 1 0 1
104 Xã Thạnh Đông 7 5 0 0 7 6 4 2 0 1 1 0
105 Xã Tân Hòa 8 4 0 4 4 8 4 4 0 0 0 0
106 Xã Tân Hiệp A 14 13 0 1 13 14 10 4 0 0 0 0
107 Xã Tân Thành 24 10 3 11 13 1 0 1 0 19 19 0
108 Xã Thạnh Đông B 10 10 0 0 10 10 10 0 0 0 0 0
109 Thị trấn Kiên Lương 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
110 Xã Kiên Bình 6 6 0 0 6 6 5 1 0 0 0 0
111 Xã Hoà Điền 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
112 Xã Bình Trị 8 3 2 3 5 5 4 1 0 3 2 1
113 Xã Bình An 19 4 0 13 6 8 3 5 0 9 9 0
114 Xã Dương Hoà 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115 Xã Sơn Hải 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0
116 Xã Hòn Nghệ 3 1 0 2 1 2 0 2 0 1 1 0
117 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
118 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Minh Thuận 2 0 0 2 0 0 0 0 0 2 0 2
121 Xã Hoà Chánh 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 0 4
122 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã Bình Giang 4 1 1 3 1 3 1 2 0 0 0 0
124 Xã Bình Sơn 19 7 3 9 10 4 4 0 0 15 15 0
125 Xã Lình Huỳnh 8 1 1 6 2 2 2 0 0 3 3 0
126 Xã Thổ Sơn 57 0 0 57 0 0 0 0 0 57 7 50
127 Thị trấn Hòn Đất 32 4 2 6 26 20 19 1 0 12 12 0
128 Thị trấn Vĩnh Thuận 55 0 0 55 0 4 0 1 3 51 33 18
129 Xã Nam Thái Sơn 2 2 2 0 2 0 0 0 0 2 2 0
130 Xã Bình Minh 6 3 0 2 4 4 3 0 1 2 2 0
131 Xã Sơn Kiên 82 0 0 82 0 0 0 0 0 82 0 82
132 Xã Vĩnh Thuận 13 7 2 2 11 12 9 1 2 1 1 0
133 Xã Tân Thuận 4 4 0 0 4 0 0 0 0 4 1 3
134 Xã Vĩnh Bình Nam 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
135 Xã Vĩnh Bình Bắc 4 3 0 1 3 2 2 0 0 2 2 0
136 Xã Vĩnh Phong 2 1 0 0 2 1 1 0 0 1 1 0
137 Xã Phong Đông 27 1 0 26 1 0 0 0 0 27 14 13
138 Xã Sơn Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Mỹ Thái 2 1 1 0 2 0 0 0 0 2 2 0
140 Thị trấn Sóc Sơn 9 5 0 5 4 7 6 1 0 2 2 0
141 Xã Mỹ Thuận 7 6 0 1 6 6 6 0 0 1 1 0
142 Xã Mỹ Hiệp Sơn 33 11 4 20 13 16 5 7 4 15 13 2
143 Xã Mỹ Phước 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
144 Xã Mỹ Lâm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0