Tình hình xử lý hồ sơ
Đúng hạn:
89.0 %
Tổng đã tiếp nhận
113.301
Đã xử lý
92.370
Quá hạn xử lý
12.713
Đang xử lý
20.931
Tình hình xử lý hồ sơ theo tháng
Chọn năm:
Chọn năm:
Chọn quận/huyện cần hiển thị
Chọn năm:
THỐNG KÊ HỒ SƠ ĐƠN VỊ
STT Cơ quan thực hiện Số hồ sơ nhận giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Mức 3 Mức 4 Trong đó Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ đang giải quyết
Số kỳ trước chuyển qua Số tiếp nhận Tổng số Sớm Đúng Trễ Tổng số Chưa đến hạn Quá hạn
I SỞ BAN NGÀNH.
1 Sở Nội vụ 37 0 2 35 2 5 2 3 0 30 30 0
2 Sở Tư pháp 14 1 0 13 1 2 2 0 0 0 0 0
3 Sở Kế hoạch và Đầu tư 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
4 Sở Tài chính 26 0 0 26 0 0 0 0 0 11 11 0
5 Sở Công thương 168 0 82 86 82 40 0 40 0 110 110 0
6 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 126 0 13 107 19 29 21 8 0 96 95 1
7 Sở Giao thông Vận tải 14 0 4 11 3 4 4 0 0 10 6 4
8 Sở Xây dựng 64 0 3 60 4 0 0 0 0 64 63 1
9 Sở Tài nguyên và Môi trường 250 0 0 248 2 32 28 4 0 211 196 15
10 Sở Thông tin và Truyền thông 11 0 0 11 0 0 0 0 0 1 1 0
11 Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 48 0 2 37 11 2 2 0 0 29 29 0
12 Sở Văn hóa và Thể thao 88 0 6 82 6 3 3 0 0 7 7 0
13 Sở Khoa học và Công nghệ 9 0 1 8 1 0 0 0 0 9 8 1
14 Sở Giáo dục và Đào tạo 74 0 0 71 3 0 0 0 0 12 10 2
15 Sở Y tế 847 2 7 837 10 19 19 0 0 826 826 0
16 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Ban Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Ban Quản lý Khu Kinh tế Phú Quốc 35 1 1 34 1 4 3 1 0 16 16 0
20 Sở Du lịch 6 0 1 5 1 0 0 0 0 2 2 0
21 Ban Quản lý Khu Kinh tế Tỉnh 5 0 0 4 1 0 0 0 0 1 1 0
22 Công An Tỉnh Kiên Giang 4 2 1 1 3 3 2 0 1 1 1 0
I HUYỆN,THÀNH PHỐ.
1 Thành phố Rạch Giá 2757 3 18 2734 23 0 0 0 0 2754 251 2503
2 Thành phố Hà Tiên 84 0 5 77 7 3 0 3 0 63 56 7
3 Huyện Kiên Lương 59 0 0 59 0 5 0 3 2 48 29 19
4 Huyện Hòn Đất 99 2 3 94 5 42 5 28 9 55 21 34
5 Huyện Tân Hiệp 38 4 1 33 5 11 7 1 3 26 16 10
6 Huyện Châu Thành 139 3 4 122 17 27 25 0 2 104 91 13
7 Huyện Giồng Riềng 44 9 2 34 10 20 3 17 0 23 21 2
8 Huyện Gò Quao 25 1 1 23 2 5 3 2 0 10 10 0
9 Huyện An Biên 268 4 3 261 7 0 0 0 0 268 27 241
10 Huyện An Minh 17 2 0 15 2 1 1 0 0 10 8 2
11 Huyện Vĩnh Thuận 9 4 0 5 4 0 0 0 0 9 6 3
12 Huyện Kiên Hải 19 0 0 18 1 2 2 0 0 0 0 0
13 Huyện U Minh Thượng 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
14 Huyện Giang Thành 11 0 0 11 0 0 0 0 0 9 0 9
15 Thành phố Phú Quốc 2699 5 17 2673 26 0 0 0 0 2699 251 2448
I XÃ, PHƯỜNG, THỊ TRẤN.
1 Phường Vĩnh Thông 14 7 2 5 9 0 0 0 0 14 12 2
2 Phường Vĩnh Thanh Vân 13 2 0 11 2 9 9 0 0 4 4 0
3 Phường Vĩnh Thanh 8 2 0 6 2 0 0 0 0 8 4 4
4 Phường Vĩnh Quang 51 0 0 51 0 0 0 0 0 51 11 40
5 Phường Vĩnh Hiệp 3 0 0 3 0 0 0 0 0 2 2 0
6 Phường Vĩnh Bảo 10 8 0 10 0 0 0 0 0 10 4 6
7 Phường Vĩnh Lạc 26 6 0 20 6 6 6 0 0 20 4 16
8 Phường An Hòa 7 8 11 7 0 0 0 0 0 7 4 3
9 Phường An Bình 644 0 0 644 0 0 0 0 0 644 5 639
10 Phường Rạch Sỏi 6 5 0 3 3 0 0 0 0 6 6 0
11 Phường Vĩnh Lợi 377 5 0 377 0 0 0 0 0 377 8 369
12 Phường Tô Châu 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
13 Phường Đông Hồ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Phường Bình San 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phường Pháo Đài 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
16 Phường Mỹ Đức 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Xã Tiên Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Xã Thuận Yên 13 4 0 7 6 11 2 9 0 0 0 0
19 Phường Dương Đông 148 2 0 148 0 0 0 0 0 148 23 125
20 Phường An Thới 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Xã Cửa Cạn 8 1 1 6 2 0 0 0 0 5 2 3
22 Xã Gành Dầu 7 0 0 7 0 0 0 0 0 7 6 1
23 Xã Cửa Dương 10 7 1 0 10 10 10 0 0 0 0 0
24 Xã Hàm Ninh 210 1 0 210 0 0 0 0 0 210 7 203
25 Xã Dương Tơ 15 0 0 15 0 0 0 0 0 15 8 7
26 Xã Hòn Thơm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Xã Bãi Thơm 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 0 3
28 Xã Thổ Châu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Thị trấn Thứ 3 5 4 0 1 4 4 3 1 0 0 0 0
30 Xã Tây Yên A 6 5 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
31 Xã Tây Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32 Xã Nam Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Xã Nam Thái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Xã Nam Thái A 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
35 Xã Hưng Yên 4 2 0 1 3 0 0 0 0 4 3 1
36 Xã Đông Yên 10 2 0 8 2 0 0 0 0 10 8 2
37 Xã Đông Thái 6 0 0 6 0 0 0 0 0 3 3 0
38 Xã Phi Thông 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
39 Thị trấn Thứ Mười Một 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
40 Xã Thuận Hoà 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0
41 Xã Đông Hòa 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
42 Xã Đông Thạnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Xã Tân Thạnh 15 6 0 5 10 10 8 2 0 3 3 0
44 Xã Đông Hưng 18 6 0 12 6 15 5 5 5 2 2 0
45 Xã Đông Hưng A 4 4 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
46 Xã Đông Hưng B 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Xã Vân Khánh 3 0 0 3 0 3 3 0 0 0 0 0
48 Xã Vân Khánh Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
49 Xã Vân Khánh Tây 4 4 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
50 Thị trấn Giồng Riềng 0 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0
51 Xã Long Thạnh 9 1 2 0 9 9 4 5 0 0 0 0
52 Xã Thạnh Hưng 6 1 0 4 2 6 1 4 1 0 0 0
53 Xã Thạnh Lộc 6 0 0 0 6 6 6 0 0 0 0 0
54 Xã Thạnh Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
55 Xã Thạnh Bình 2 2 0 0 2 2 2 0 0 0 0 0
56 Xã Thạnh Hòa 71 2 4 41 30 71 30 41 0 0 0 0
57 Xã Ngọc Chúc 22 2 0 19 3 21 4 17 0 1 0 1
58 Xã Ngọc Thành 12 5 1 6 6 8 3 3 2 4 3 1
59 Xã Ngọc Thuận 18 12 0 4 14 0 0 0 0 18 11 7
60 Xã Ngọc Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
61 Xã Hòa Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Xã Hòa Hưng 7 0 0 7 0 7 4 3 0 0 0 0
63 Xã Hòa Lợi 10 2 0 2 8 0 0 0 0 9 8 1
64 Xã Hòa An 10 0 0 10 0 0 0 0 0 10 0 10
65 Xã Bàn Tân Định 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
66 Xã Bàn Thạch 11 0 0 11 0 0 0 0 0 11 0 11
67 Xã Vĩnh Thạnh 5 1 0 4 1 1 0 1 0 4 2 2
68 Xã Vĩnh Phú 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
69 Thị trấn Gò Quao 19 3 0 16 3 19 3 16 0 0 0 0
70 Xã Định Hòa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
71 Xã Định An 10 1 0 9 1 6 1 5 0 4 2 2
72 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
73 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 21 5 0 16 5 0 0 0 0 21 18 3
74 Xã Vĩnh Phước A 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0
75 Xã Vĩnh Phước B 2 0 0 2 0 2 0 2 0 0 0 0
76 Xã Vĩnh Tuy 5 3 0 0 5 5 5 0 0 0 0 0
77 Xã Vĩnh Thắng 24 3 2 19 5 22 5 17 0 2 2 0
78 Xã Thủy Liễu 2 1 1 0 2 0 0 0 0 2 2 0
79 Xã Thới Quản 52 6 1 45 7 49 7 42 0 1 0 1
80 Xã Hòn Tre 2 0 0 2 0 0 0 0 0 2 2 0
81 Xã Lại Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
82 Xã An Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
83 Xã Nam Du 4 1 1 2 2 4 2 2 0 0 0 0
84 Xã Vĩnh Điều 146 3 0 146 0 0 0 0 0 146 5 141
85 Xã Phú Lợi 7 3 0 4 3 7 3 4 0 0 0 0
86 Xã Tân Khánh Hoà 8 2 2 0 8 8 6 2 0 0 0 0
87 Xã Phú Mỹ 4 0 1 2 2 4 2 2 0 0 0 0
88 Xã Vĩnh Phú 5 3 0 2 3 4 4 0 0 1 1 0
89 Xã Mong Thọ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
90 Xã Mong Thọ A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
91 Xã Mong Thọ B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
92 Xã Thạnh Lộc 5 0 0 5 0 0 0 0 0 5 0 5
93 Xã Giục Tượng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
94 Thị trấn Minh Lương 3 0 0 3 0 3 0 3 0 0 0 0
95 Xã Vĩnh Hoà Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
96 Xã Vĩnh Hoà Phú 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
97 Xã Bình An 3 0 0 3 0 0 0 0 0 3 1 2
98 Xã Minh Hoà 6 3 2 1 5 5 4 1 0 1 0 1
99 Thị trấn Tân Hiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
100 Xã Tân Hội 31 5 4 22 9 4 0 4 0 27 27 0
101 Xã Tân Hiệp B 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 0
102 Xã Tân An 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103 Xã Thạnh Trị 2 3 0 0 2 0 0 0 0 2 2 0
104 Xã Thạnh Đông A 2 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0
105 Xã Thạnh Đông 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 0 1
106 Xã Tân Hòa 5 0 0 4 1 5 0 5 0 0 0 0
107 Xã Tân Hiệp A 5 4 0 1 4 5 3 2 0 0 0 0
108 Xã Tân Thành 24 5 2 17 7 3 2 1 0 19 19 0
109 Xã Thạnh Đông B 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
110 Thị trấn Kiên Lương 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
111 Xã Kiên Bình 2 0 0 2 0 1 1 0 0 1 1 0
112 Xã Hoà Điền 34 0 0 34 0 0 0 0 0 34 14 20
113 Xã Bình Trị 4 2 2 0 4 1 1 0 0 3 3 0
114 Xã Bình An 11 0 0 11 0 4 0 4 0 5 5 0
115 Xã Dương Hoà 3 0 1 3 0 0 0 0 0 3 0 3
116 Xã Sơn Hải 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
117 Xã Hòn Nghệ 4 2 0 0 4 4 4 0 0 0 0 0
118 Xã Vĩnh Hoà 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
119 Xã Thạnh Yên 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
120 Xã Thạnh Yên A 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Xã Minh Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Xã Hoà Chánh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Xã An Minh Bắc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
124 Xã Bình Giang 8 0 1 7 1 7 5 2 0 1 1 0
125 Xã Bình Sơn 17 0 0 17 0 0 0 0 0 17 15 2
126 Xã Lình Huỳnh 5 2 0 3 2 2 2 0 0 0 0 0
127 Xã Thổ Sơn 15 3 1 10 5 13 10 3 0 2 2 0
128 Thị trấn Hòn Đất 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0
129 Thị trấn Vĩnh Thuận 40 0 0 40 0 0 0 0 0 40 18 22
130 Xã Nam Thái Sơn 11 4 1 8 3 0 0 0 0 11 8 3
131 Xã Bình Minh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
132 Xã Sơn Kiên 8 1 0 7 1 0 0 0 0 8 5 3
133 Xã Vĩnh Thuận 1 0 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0
134 Xã Tân Thuận 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
135 Xã Vĩnh Bình Nam 23 0 0 23 0 0 0 0 0 23 0 23
136 Xã Vĩnh Bình Bắc 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
137 Xã Vĩnh Phong 5 2 1 3 2 0 0 0 0 5 3 2
138 Xã Phong Đông 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
139 Xã Sơn Bình 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 4 0
140 Xã Mỹ Thái 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 1 0
141 Thị trấn Sóc Sơn 12 1 0 11 1 3 0 3 0 9 9 0
142 Xã Mỹ Thuận 4 0 0 4 0 0 0 0 0 4 0 4
143 Xã Mỹ Hiệp Sơn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Xã Mỹ Phước 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
145 Xã Mỹ Lâm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0